ám hiệu
noun
Secret signal, coded signal nháy mắt là m ám hiệu cho ai to wink a secret signal at someone
 | [ám hiệu] |  | danh từ | |  | secret signal, coded signal, password | |  | nháy mắt là m ám hiệu cho ai | | to wink a secret signal at someone, to wink at someone | |  | ám hiệu bản đồ | | map code |
|
|